yên sau
Định nghĩa
Danh từ: - Bộ phận ngồi phía sau của xe máy, xe gắn máy: "yên sau" chỉ phần yên dành cho người ngồi phía sau người lái trên xe hai bánh có động cơ.
Ví dụ sử dụng
- (Phần ngồi phía sau của xe này êm ái.)
- (Đứa trẻ ngồi ở phần yên phía sau, ôm chặt mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"yên sau xe máy": cụm từ chỉ rõ vị trí ngồi phía sau trên xe gắn máy.
- Anh ấy lắp thêm đệm cho yên sau xe máy để vợ ngồi đỡ mỏi. (Anh ấy thêm đệm vào phần yên phía sau để vợ ngồi không bị mỏi.)
"ngồi yên sau": hành động chiếm giữ vị trí phía sau trên xe.
- Cô ấy thích ngồi yên sau hơn là lái xe. (Cô ấy thích ngồi vị trí phía sau hơn là tự lái xe.)
Biến thể và từ gần giống
Yên trước (danh từ): bộ phận ngồi phía trước, dành cho người lái.
- Yên trước của xe đạp này bị hỏng. (Phần ngồi phía trước của xe đạp này hỏng.)
Yên xe (danh từ): bộ phận ngồi nói chung của xe (có thể chỉ chung cả yên trước và yên sau).
- Yên xe máy cần được bọc lại. (Phần ngồi của xe máy cần được bọc lại.)
Từ đồng nghĩa
- Ghế sau: bộ phận ngồi phía sau (thường dùng cho xe hơi, nhưng cũng có thể dùng cho xe máy trong ngữ cảnh thông thường).
- Ghế sau xe hơi rất rộng. (Phần ngồi phía sau của xe hơi rất rộng.)
Thành ngữ liên quan
- Ngồi yên sau mà hát: (khẩu ngữ) chỉ việc ngồi vị trí phụ, không phải lái xe, thường mang nghĩa thoải mái, không phải lo lắng.
- Anh cứ ngồi yên sau mà hát, để tôi lái cho. (Anh cứ ngồi vị trí phía sau thoải mái, để tôi lái xe.)